ichneumon fly

/ik'nju:mənfai/
Học thuật
Thân thiện
ichneumon fly

A scientist observes an ichneumon fly through a magnifying glass.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Động vật học):
    • Ong cự: Một loài côn trùng thuộc bộ Cánh màng (Hymenoptera), hình dáng bên ngoài giống ong bắp cày. Ấu trùng của chúng loài ký sinh trên sâu bướm ấu trùng của các loài côn trùng khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ichneumon fly is a beneficial insect for gardeners because it controls caterpillar populations. (Ong cự một loài côn trùng có ích cho người làm vườn kiểm soát quần thể sâu bướm.)
    • Scientists studied the parasitic behavior of the ichneumon fly. (Các nhà khoa học đã nghiên cứu hành vi ký sinh của ong cự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ khoa học: Trong văn bản khoa học, "ichneumon fly" thường được dùng để chỉ chung các loài trong siêu họ Ichneumonoidea, một nhóm lớn các loài ong ký sinh.
    • The diversity of the ichneumon fly family is immense, with thousands of described species. (Sự đa dạng của họ ong cự rất lớn, với hàng ngàn loài đã được mô tả.)
Biến thể từ gần giống
  • Ichneumon wasp: Một tên gọi khác phổ biến hơn cho cùng một nhóm côn trùng, nhấn mạnh đặc điểm giống ong bắp cày.
    • Many people mistake an ichneumon wasp for a stinging wasp, but it is harmless to humans. (Nhiều người nhầm ong cự với ong bắp cày nọc độc, nhưng vô hại với con người.)
Từ đồng nghĩa
  • Parasitic wasp: Ong ký sinh (cụm từ mô tả chung cho nhóm côn trùng tập tính tương tự).
  • Ichneumonid: (Danh từ) Thành viên của họ Ichneumonidae, một họ lớn trong nhóm ong cự.
ichneumon fly

A scientist observes an ichneumon fly through a magnifying glass.

danh từ (động vật học)
  1. ong cự ((cũng) ichneumon)